So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PFF iShares Preferred and Income… |
|---|---|
| Giá | 30.69 +0.03% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $13.10B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | 5.40% |
| Ngày thành lập | Mar 26, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 462 |
| Khối lượng TB | 2.80M |
| YTD | -0.87% |
| 1Y total | +2.44% |
| 3Y total (ann.) | +6.63% |
| 5Y total (ann.) | +0.62% |
| Biến động 1 năm | 7.45% |
| Sharpe 1Y | -0.132 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.28% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.354 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | GOOGL 4.39% STRC 3.80% BA 3.58% SMCI 2.29% WFC-PL 2.19% ORACLE… 2.16% HEWLETT… 1.94% BAC-PL 1.43% KKR 1.40% ALB 1.19% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 46.38% Bất động sản 10.46% Tiện ích 8.80% Tiền mặt & khác 8.67% Công nghệ 7.91% Dịch vụ Truyền thông 7.37% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
