So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PEZ Invesco Dorsey Wright… |
|---|---|
| Giá | 99.94 +1.31% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $22.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.78% |
| Yield (TTM) | 0.25% |
| Ngày thành lập | Oct 12, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 34 |
| Khối lượng TB | 628 |
| YTD | -3.86% |
| 1Y total | -1.20% |
| 3Y total (ann.) | +14.50% |
| 5Y total (ann.) | +1.92% |
| Biến động 1 năm | 20.06% |
| Sharpe 1Y | -0.145 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15.82% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.15 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VSXY 5.72% AMZN 5.44% EBAY 4.06% HLT 3.89% SPHR 3.88% DAL 3.73% CAKE 3.73% MAR 3.71% ROST 3.65% F 3.62% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 65.64% Dịch vụ Truyền thông 13.02% Công nghiệp 9.33% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.91% Y tế 3.56% Bất động sản 2.85% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
