So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() PALD Direxion Daily PANW Bear 1X… |
|---|---|
| Giá | 8.75 -5.05% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $2.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 2.33% |
| Yield (TTM) | 6.07% |
| Ngày thành lập | Mar 26, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 3 |
| Khối lượng TB | 94.13K |
| YTD | -63.25% |
| 1Y total | -57.19% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 47.98% |
| Sharpe 1Y | -1.20 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -71.23% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -1.14 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DREYFUS… 546.21% GOLDMAN… 328.88% GOLDMAN… 133.41% DREYFUS… 116.77% PANW SWAP… -116.80% PANW SWAP… -127.76% PANW SWAP… -384.40% PANW SWAP… -396.32% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
