So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() OSEA Harbor International… |
|---|---|
| Giá | 29.60 +1.57% |
| Nhà phát hành | Harbor |
| AUM | $388.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.55% |
| Yield (TTM) | 1.27% |
| Ngày thành lập | Sep 07, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 30 |
| Khối lượng TB | 94.43K |
| YTD | -2.15% |
| 1Y total | -1.07% |
| 3Y total (ann.) | +9.26% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 15.48% |
| Sharpe 1Y | -0.114 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.08% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.784 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TSM 7.65% ASML.AS 6.43% 7741.T 4.51% DB1.DE 4.30% SAP.DE 4.11% SIE.DE 3.92% AZN.L 3.81% SU.PA 3.75% 1299.HK 3.55% TSCO.L 3.53% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 22.99% Dịch vụ Tài chính 20.70% Công nghiệp 18.93% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.55% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 10.04% Y tế 8.58% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
