So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ORCU Direxion Daily ORCL Bull 2X… |
|---|---|
| Giá | 6.95 +9.28% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $146.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.99% |
| Yield (TTM) | 2.79% |
| Ngày thành lập | Nov 19, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 4.83M |
| YTD | -62.29% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 116.56% |
| Sharpe 1Y | -0.513 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -80.70% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ORCL SWAP… 20.00% GOLDMAN… 17.85% ORCL SWAP… 17.57% DREYFUS… 11.12% ORCL SWAP… 9.69% ORCL SWAP… 8.05% ORCL SWAP… 5.45% DREYFUS… 4.10% ORCL 3.65% GOLDMAN… 2.53% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
