So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() OCEN IQ Clean Oceans ETF |
|---|---|
| Giá | 18.55 +2.71% |
| Nhà phát hành | NY Life Investments |
| AUM | $4.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 21, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 81 |
| Khối lượng TB | 613 |
| YTD | -8.80% |
| 1Y total | -15.83% |
| 3Y total (ann.) | -3.79% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.693 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH 102.45% 6409.TW 0.18% CURRENCY… 0.00% BRAZILIAN… 0.00% CURRENCY… -0.01% EURO -1.28% DANISH KRONE -1.34% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 30.26% Tiện ích 29.83% Công nghệ 26.35% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.23% Vật liệu Cơ bản 2.07% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.26% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
