So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() OBOR KraneShares MSCI One Belt One… |
|---|---|
| Giá | 28.34 +0.07% |
| Nhà phát hành | KraneShares |
| AUM | $4.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | 1.82% |
| Ngày thành lập | Sep 07, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 129 |
| Khối lượng TB | 778 |
| YTD | +6.77% |
| 1Y total | +17.75% |
| 3Y total (ann.) | +13.78% |
| 5Y total (ann.) | +1.69% |
| Biến động 1 năm | 17.23% |
| Sharpe 1Y | 0.922 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -14.94% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.438 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | KFH.KW 9.31% O39.SI 9.29% VAL.JO 4.91% 600900.SS 4.82% KGH.WA 3.86% PTT-R.BK 3.72% TMCV.BO 2.66% IMP.JO 2.59% 0386.HK 1.95% 601816.SS 1.70% |
| Cơ cấu ngành | Vật liệu Cơ bản 25.42% Dịch vụ Tài chính 24.59% Công nghiệp 21.75% Tiện ích 14.50% Năng lượng 7.94% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 2.66% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
