So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NVBT AllianzIM U.S. Equity… |
|---|---|
| Giá | 40.55 +0.05% |
| Nhà phát hành | AllianzIM |
| AUM | $30.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.74% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 31, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 2.01K |
| YTD | +10.04% |
| 1Y total | +14.39% |
| 3Y total (ann.) | +12.78% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 8.35% |
| Sharpe 1Y | 1.33 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.21% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.587 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SPY… 100.52% SPY… 0.53% Cash&Other -0.04% SPY… -0.22% SPY… -0.79% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.86% Dịch vụ Tài chính 12.34% Dịch vụ Truyền thông 9.55% Y tế 9.21% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.10% Công nghiệp 8.15% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
