So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NFRA Northern Trust STOXX Global… |
|---|---|
| Giá | 62.62 -0.41% |
| Nhà phát hành | FlexShares |
| AUM | $2.97B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.48% |
| Yield (TTM) | 5.91% |
| Ngày thành lập | Oct 08, 2013 |
| Danh mục nắm giữ | 219 |
| Khối lượng TB | 78.23K |
| YTD | +3.49% |
| 1Y total | +4.98% |
| 3Y total (ann.) | +13.05% |
| 5Y total (ann.) | +5.57% |
| Biến động 1 năm | 10.63% |
| Sharpe 1Y | 0.228 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.29% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.432 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 9984.T 3.86% CP.TO 3.57% CNR.TO 3.13% DHL.DE 2.86% DTE.DE 2.63% IBE.MC 2.56% VZ 2.47% UNP 2.37% NEE 2.32% T 2.17% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 33.61% Dịch vụ Truyền thông 23.46% Tiện ích 23.12% Năng lượng 9.18% Y tế 4.81% Bất động sản 4.74% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
