So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NBSM Neuberger Berman Small-Mid… |
|---|---|
| Giá | 29.34 +0.25% |
| Nhà phát hành | Neuberger Berman |
| AUM | $115.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 0.34% |
| Ngày thành lập | Mar 20, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 75 |
| Khối lượng TB | 66.30K |
| YTD | +16.26% |
| 1Y total | +12.80% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.80% |
| Sharpe 1Y | 0.701 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.12% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.874 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TDW 2.21% HAE 2.16% KEX 2.14% PKI 2.02% UMBF 2.01% STATE STR… 2.01% GTES 1.97% WTM 1.89% UGI 1.89% CBU 1.88% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 25.63% Dịch vụ Tài chính 18.56% Công nghệ 15.76% Y tế 10.84% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.06% Năng lượng 5.74% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
