So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NBCE Neuberger Berman China Equity… |
|---|---|
| Giá | 36.36 0.00% |
| Nhà phát hành | Neuberger Berman |
| AUM | $16.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 5.01% |
| Yield (TTM) | 1.22% |
| Ngày thành lập | Oct 16, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 70 |
| Khối lượng TB | 795 |
| YTD | +9.41% |
| 1Y total | +11.03% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 22.96% |
| Sharpe 1Y | 0.709 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -20.35% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.461 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | YUAN… 64.03% SSC… 5.30% 300750.SZ 3.73% 688008.SS 3.70% 688256.SS 3.05% 002475.SZ 3.03% 600036.SS 2.97% 600519.SS 2.91% 300308.SZ 2.81% 601398.SS 2.52% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.64% Dịch vụ Tài chính 17.88% Công nghiệp 11.50% Vật liệu Cơ bản 9.08% Y tế 6.57% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.41% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
