So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NBCC Neuberger Berman Next… |
|---|---|
| Giá | 24.27 +0.01% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $7.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.56% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Apr 07, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 40 |
| Khối lượng TB | 611 |
| YTD | -3.37% |
| 1Y total | +41.57% |
| 3Y total (ann.) | +18.77% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.462 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TJX 4.17% 6060 4.16% CMG 4.15% MAR 3.91% NKE 3.87% DKNG 3.37% TMUS 3.26% BFIT 3.14% KDP 3.11% SNAP 3.05% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 43.67% Dịch vụ Truyền thông 20.24% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 18.92% Y tế 6.75% Công nghiệp 4.21% Dịch vụ Tài chính 3.56% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
