So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MVP Roundhill Pro Sports Media &… |
|---|---|
| Giá | 12.32 +0.20% |
| Nhà phát hành | Roundhill Investments |
| AUM | $4.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 16, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 38 |
| Khối lượng TB | 1.03K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BATRK 6.44% MSGS 6.39% FWONK 6.31% MANU 5.17% JUVENTUS… 5.04% BVB.DE 4.54% WWE 4.53% EDR 4.10% TSPOR.IS 3.20% AS ROMA 3.10% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Truyền thông 66.29% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 31.91% Dịch vụ Tài chính 1.80% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
