So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MUNB Northern Trust 2035… |
|---|---|
| Giá | 100.16 -0.04% |
| Nhà phát hành | FlexShares |
| AUM | $14.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.18% |
| Yield (TTM) | 2.23% |
| Ngày thành lập | Aug 18, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 253 |
| Khối lượng TB | 937 |
| YTD | -0.91% |
| 1Y total | +2.09% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 1.89% |
| Sharpe 1Y | -0.844 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.49% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.044 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH 1.96% DISTRICT… 1.51% CENTRAL FLA… 1.44% WASHINGTON… 1.20% DISTRICT… 1.18% LAS VEGAS… 1.14% GARDNER… 1.11% RACINE CNTY… 1.11% DISTRICT… 1.09% NEW MEXICO… 1.09% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
