So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MSFU Direxion Daily MSFT Bull 2X… |
|---|---|
| Giá | 37.60 +1.90% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $606.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.98% |
| Yield (TTM) | 8.06% |
| Ngày thành lập | Sep 07, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 10 |
| Khối lượng TB | 7.50M |
| YTD | -9.29% |
| 1Y total | -18.81% |
| 3Y total (ann.) | +10.56% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 63.95% |
| Sharpe 1Y | -0.073 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -62.33% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.85 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Microsoft… 64.64% GOLDMAN… 15.20% DREYFUS… 8.80% MSFT 5.80% GOLDMAN… 5.55% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
