So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MNZL Manzil Russell Halal USA… |
|---|---|
| Giá | 61.91 +0.38% |
| Nhà phát hành | Manzil |
| AUM | $35.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 0.03% |
| Ngày thành lập | Nov 18, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 6.09K |
| YTD | +20.03% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 16.05% |
| Sharpe 1Y | 1.54 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.67% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AAPL 16.05% AVGO 5.56% MU 3.84% TSLA 3.69% AMD 3.27% LLY 3.10% JNJ 2.09% ABBV 1.61% LRCX 1.33% AMAT 1.33% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
