So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MMKT Texas Capital Government… |
|---|---|
| Giá | 100.20 0.00% |
| Nhà phát hành | Texas Capital |
| AUM | $67.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.20% |
| Yield (TTM) | 3.57% |
| Ngày thành lập | Sep 24, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 5.97K |
| YTD | -0.08% |
| 1Y total | +2.93% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 0.31% |
| Sharpe 1Y | -3.65 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.13% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US DOLLARS 49.12% B 12/22/26 5.12% TF FLOAT… 4.13% B 03/18/27 3.86% B 10/22/26 3.72% B 10/29/26 3.52% B 12/01/26 3.42% B 03/04/27 3.27% B 11/12/26 2.74% B 12/17/26 2.64% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
