So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MMIN NYLI MacKay Muni Insured ETF |
|---|---|
| Giá | 23.62 -0.02% |
| Nhà phát hành | NY Life Investments |
| AUM | $459.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 4.07% |
| Ngày thành lập | Oct 18, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 222 |
| Khối lượng TB | 89.17K |
| YTD | -1.34% |
| 1Y total | +6.40% |
| 3Y total (ann.) | +4.11% |
| 5Y total (ann.) | +0.36% |
| Biến động 1 năm | 3.61% |
| Sharpe 1Y | 0.771 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.88% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.048 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DREYFUS… 4.44% Wayne Cnty… 1.53% Pennsylvania… 1.31% Cook Cnty… 1.19% Sangamon… 1.13% Los Angeles… 1.12% Chicago Ill… 1.08% Temple Tex… 1.05% San Mateo… 1.03% Collier… 1.02% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 102.51% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
