So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MINO PIMCO Municipal Income… |
|---|---|
| Giá | 44.75 -0.04% |
| Nhà phát hành | PIMCO |
| AUM | $736.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | 3.96% |
| Ngày thành lập | Sep 08, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 244 |
| Khối lượng TB | 107.45K |
| YTD | -1.26% |
| 1Y total | +5.37% |
| 3Y total (ann.) | +4.68% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.80% |
| Sharpe 1Y | 0.616 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.43% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.062 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US DOLLAR 3.85% CONNECTICUT… 1.53% US TREASURY… 1.39% MUNI ELEC… 1.19% NEW YORK… 1.09% LOS ANGELES… 1.05% MINNESOTA… 0.90% PUERTO RICO… 0.86% PENNSYLVANIA… 0.86% TEXAS ST A… 0.84% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
