So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MIG VanEck Moody’s Analytics IG… |
|---|---|
| Giá | 20.26 -0.12% |
| Nhà phát hành | VanEck |
| AUM | $17.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.20% |
| Yield (TTM) | 4.84% |
| Ngày thành lập | Dec 01, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 355 |
| Khối lượng TB | 9.66K |
| YTD | -5.98% |
| 1Y total | -2.92% |
| 3Y total (ann.) | +5.20% |
| 5Y total (ann.) | +0.09% |
| Biến động 1 năm | 4.47% |
| Sharpe 1Y | -1.59 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.53% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.128 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Meta… 1.20% Space… 1.09% Alphabet Inc 1.06% Medline… 0.92% Microsoft… 0.91% Space… 0.91% Broadcom Inc 0.87% Space… 0.80% Citigroup… 0.72% Bank Of… 0.72% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
