So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MIDU Direxion Daily Mid Cap Bull… |
|---|---|
| Giá | 71.67 +1.76% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $70.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.99% |
| Yield (TTM) | 0.50% |
| Ngày thành lập | Jan 08, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | 408 |
| Khối lượng TB | 21.78K |
| YTD | +41.19% |
| 1Y total | +43.37% |
| 3Y total (ann.) | +25.11% |
| 5Y total (ann.) | +2.64% |
| Biến động 1 năm | 45.90% |
| Sharpe 1Y | 1.21 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -25.80% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 3.04 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | S&P MID CAP… 68.27% GOLDMAN… 5.67% DREYFUS… 1.35% P 0.24% TWLO 0.23% ILMN 0.22% FTI 0.21% ATI 0.20% NVT 0.17% CRS 0.17% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 75.41% Công nghiệp 4.76% Công nghệ 4.16% Dịch vụ Tài chính 3.43% Y tế 2.64% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 2.52% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
