So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MIDE Xtrackers S&P MidCap 400… |
|---|---|
| Giá | 38.44 +0.70% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | $3.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 1.24% |
| Ngày thành lập | Feb 24, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 270 |
| Khối lượng TB | 561 |
| YTD | +16.30% |
| 1Y total | +21.20% |
| 3Y total (ann.) | +15.75% |
| 5Y total (ann.) | +8.34% |
| Biến động 1 năm | 15.30% |
| Sharpe 1Y | 1.24 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.34% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.978 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | P 1.40% TWLO 1.39% ILMN 1.35% Cash & Cash… 1.34% FTI 1.26% NVT 1.00% CRS 1.00% USFD 0.99% OKTA 0.92% ENTG 0.89% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 17.35% Dịch vụ Tài chính 15.80% Công nghệ 15.26% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.60% Y tế 10.17% Bất động sản 8.81% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
