So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MFSB MFS Active Exchange Traded… |
|---|---|
| Giá | 24,24 +0,19% |
| Nhà phát hành | MFS |
| AUM | 724,4 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,34% |
| Yield (TTM) | 4,74% |
| Ngày thành lập | 5 thg 12, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 224,93 N |
| YTD | -4,04% |
| 1Y total | -0,62% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3,90% |
| Sharpe 1Y | -1,23 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4,07% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,0670 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US TREASURY… 10,98% US TREASURY… 6,37% US TREASURY… 5,83% US TREASURY… 3,96% Cash & Cash… 3,83% US TREASURY… 1,95% FNMA TBA 30… 0,81% BOSTON… 0,71% FNMA TBA 30… 0,70% BANK OF… 0,65% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
