So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MCH Matthews China Active ETF |
|---|---|
| Giá | 28.41 +1.37% |
| Nhà phát hành | Matthews Asia |
| AUM | $21.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | 1.75% |
| Ngày thành lập | Jul 13, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 63 |
| Khối lượng TB | 2.40K |
| YTD | +0.70% |
| 1Y total | +2.64% |
| 3Y total (ann.) | +12.45% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 21.96% |
| Sharpe 1Y | 0.065 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15.05% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.696 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 0700.HK 13.17% 9988.HK 6.31% 3690.HK 4.24% 601939.SS 3.59% 2318.HK 3.01% 2899.HK 2.99% 600522.SS 2.88% 3908.HK 2.84% 2823.TW 2.83% 3968.HK 2.62% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 24.60% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 18.85% Dịch vụ Truyền thông 15.87% Công nghệ 11.82% Vật liệu Cơ bản 10.40% Công nghiệp 9.87% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
