So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MATR Harbor Multi-Asset Explorer… |
|---|---|
| Giá | 27.39 -1.05% |
| Nhà phát hành | Harbor |
| AUM | $10.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.80% |
| Yield (TTM) | 2.83% |
| Ngày thành lập | Sep 13, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 24 |
| Khối lượng TB | 760 |
| YTD | +4.58% |
| 1Y total | +6.83% |
| 3Y total (ann.) | +15.07% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 10.95% |
| Sharpe 1Y | 0.301 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.18% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.656 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IVV 14.57% IEMG 9.51% FLJP 7.94% QQQM 7.56% VGK 6.18% VGIT 5.07% XLK 5.00% MAGS 4.92% IALT 4.09% GLDM 4.08% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
