So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MAPP Harbor Multi-Asset Explorer… |
|---|---|
| Giá | 28.11 -0.85% |
| Nhà phát hành | Harbor |
| AUM | $10.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.80% |
| Yield (TTM) | 2.76% |
| Ngày thành lập | Sep 13, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 25 |
| Khối lượng TB | 659 |
| YTD | +6.80% |
| 1Y total | +10.68% |
| 3Y total (ann.) | +14.80% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 10.90% |
| Sharpe 1Y | 0.802 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.18% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.645 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IEMG 11.56% IVV 10.35% VGK 8.53% FLJP 7.92% GLDM 7.38% SPHY 5.71% QQQM 5.55% XLK 5.06% VGIT 4.09% IALT 3.99% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 34.09% Dịch vụ Tài chính 15.76% Dịch vụ Truyền thông 10.52% Công nghiệp 10.13% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.81% Y tế 7.70% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
