So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MAGG Madison Aggregate Bond ETF |
|---|---|
| Giá | 19.97 +0.03% |
| Nhà phát hành | Madison Funds |
| AUM | $65.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.36% |
| Yield (TTM) | 4.48% |
| Ngày thành lập | Aug 28, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 200 |
| Khối lượng TB | 4.64K |
| YTD | -2.63% |
| 1Y total | +2.52% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3.91% |
| Sharpe 1Y | -0.283 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.90% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.061 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 91282CHR5 3.03% 91282CJF9 2.72% 91282CFV8 2.55% 91282CGM7 2.17% 8AMMF0JA0 2.07% 91282CKQ3 1.89% 91282CHX2 1.54% 912810TT5 1.46% 3132DWFF5 1.45% 912810UB2 1.43% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
