So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() MADE iShares U.S. Manufacturing ETF |
|---|---|
| Giá | 35.05 +0.66% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $57.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 0.64% |
| Ngày thành lập | Jul 17, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 112 |
| Khối lượng TB | 16.17K |
| YTD | +12.34% |
| 1Y total | +20.82% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 24.00% |
| Sharpe 1Y | 0.849 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.41% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.14 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | APH 4.29% ETN 4.18% CAT 3.99% DE 3.94% PH 3.79% RTX 3.65% GM 3.46% CMI 3.43% TT 3.28% VRT 3.26% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
