So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LVHI Franklin International Low… |
|---|---|
| Giá | 42.70 -0.88% |
| Nhà phát hành | Franklin Templeton |
| AUM | $5.80B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 4.47% |
| Ngày thành lập | Jul 27, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 194 |
| Khối lượng TB | 706.39K |
| YTD | +17.00% |
| 1Y total | +30.70% |
| 3Y total (ann.) | +24.00% |
| 5Y total (ann.) | +16.86% |
| Biến động 1 năm | 9.48% |
| Sharpe 1Y | 2.92 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.08% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.434 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CURRENCY… 98.01% SHEL.L 2.62% BHP.AX 2.50% ISP.MI 2.46% CNQ.TO 2.40% RIO.L 2.29% BNS.TO 2.24% SU.TO 2.23% ULVR.L 2.22% NOVN.SW 2.09% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 25.32% Năng lượng 15.32% Công nghiệp 13.31% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 10.26% Tiện ích 9.65% Y tế 6.82% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
