So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LVDS JPMorgan Fundamental Data… |
|---|---|
| Giá | 60.77 0.00% |
| Nhà phát hành | J.P. Morgan |
| AUM | $115.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | 6.91% |
| Ngày thành lập | Feb 28, 2003 |
| Danh mục nắm giữ | 132 |
| Khối lượng TB | 3.65K |
| YTD | +22.38% |
| 1Y total | +28.61% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 10.42% |
| Sharpe 1Y | 2.47 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.63% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.638 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AMZN 6.43% MSFT 5.38% AAPL 4.87% XOM 2.39% BAC 2.02% ABBV 1.90% BRK-B 1.66% PM 1.60% WFC 1.54% JNJ 1.46% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 19.28% Dịch vụ Tài chính 18.32% Y tế 12.11% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.50% Công nghiệp 10.54% Năng lượng 6.78% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
