So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LRGG Nomura Focused Large Growth… |
|---|---|
| Giá | 30.59 +0.91% |
| Nhà phát hành | Nomura |
| AUM | $292.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.44% |
| Yield (TTM) | 0.15% |
| Ngày thành lập | May 14, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 39.45K |
| YTD | +3.34% |
| 1Y total | +2.48% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 14.86% |
| Sharpe 1Y | 0.151 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -18.93% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.899 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 16.47% GOOG 10.99% MSFT 9.14% AAPL 6.80% TSM 5.85% V 4.82% ISRG 4.77% ICE 4.10% GE 3.94% MSI 3.86% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 46.44% Dịch vụ Tài chính 17.54% Y tế 11.16% Dịch vụ Truyền thông 11.06% Công nghiệp 10.32% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 3.48% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
