So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LRGF iShares U.S. Equity Factor ETF |
|---|---|
| Giá | 79.65 +0.63% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $3.74B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.08% |
| Yield (TTM) | 1.04% |
| Ngày thành lập | Apr 28, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 301 |
| Khối lượng TB | 164.59K |
| YTD | +14.72% |
| 1Y total | +16.16% |
| 3Y total (ann.) | +23.34% |
| 5Y total (ann.) | +14.73% |
| Biến động 1 năm | 12.77% |
| Sharpe 1Y | 1.28 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.93% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.986 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 7.67% AAPL 6.88% MSFT 5.25% GOOG 3.92% AMZN 3.13% AVGO 2.59% META 2.10% MU 1.45% JPM 1.45% V 1.24% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 39.28% Dịch vụ Tài chính 11.27% Y tế 10.11% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.78% Dịch vụ Truyền thông 9.24% Công nghiệp 7.43% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
