So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LQDI iShares Inflation Hedged… |
|---|---|
| Giá | 25.89 -0.03% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $71.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.33% |
| Yield (TTM) | 4.66% |
| Ngày thành lập | May 08, 2018 |
| Danh mục nắm giữ | 1 |
| Khối lượng TB | 8.23K |
| YTD | -2.21% |
| 1Y total | +1.69% |
| 3Y total (ann.) | +5.57% |
| 5Y total (ann.) | +0.89% |
| Biến động 1 năm | 5.00% |
| Sharpe 1Y | -0.378 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.80% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.162 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CASH… 4.28% BLK CSH FND… 2.33% SWP: IFS… 0.44% SWP: IFS… 0.42% SWP: IFS… 0.34% SWP: IFS… 0.29% USD CASH 0.29% SWP: IFS… 0.26% SWP: IFS… 0.22% SWP: IFS… 0.18% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
