So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LQDH iShares Interest Rate Hedged… |
|---|---|
| Giá | 92.84 +0.12% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $547.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.44% |
| Yield (TTM) | 5.84% |
| Ngày thành lập | May 27, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 1 |
| Khối lượng TB | 37.91K |
| YTD | -0.54% |
| 1Y total | +5.81% |
| 3Y total (ann.) | +7.31% |
| 5Y total (ann.) | +5.34% |
| Biến động 1 năm | 2.58% |
| Sharpe 1Y | 0.838 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.35% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.134 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLK CSH FND… 7.42% SWP: OIS… 1.71% SWP: OIS… 1.64% SWP: OIS… 1.41% SWP: OIS… 1.37% SWP: OIS… 1.32% SWP: OIS… 0.70% SWP: OIS… 0.69% SWP: OIS… 0.51% SWP: OIS… 0.34% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
