So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LOGO Alpha Brands Consumption… |
|---|---|
| Giá | 20.71 +0.99% |
| Nhà phát hành | Alpha Brands |
| AUM | $33.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.69% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | May 27, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.19K |
| YTD | -1.24% |
| 1Y total | -3.40% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 16.30% |
| Sharpe 1Y | -0.23 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15.62% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.00 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AMZN 4.41% NVDA 4.12% GOOGL 3.86% LLY 3.76% AAPL 3.55% META 3.24% AXON 3.18% LNG 3.13% NFLX 3.05% MELI 3.04% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
