So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LOCT Innovator Premium Income 15… |
|---|---|
| Giá | 23.91 +0.06% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | $11.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | 5.16% |
| Ngày thành lập | Oct 02, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 8 |
| Khối lượng TB | 2.73K |
| YTD | +0.13% |
| 1Y total | +4.69% |
| 3Y total (ann.) | +5.51% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.22% |
| Sharpe 1Y | 0.546 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.24% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.175 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | United… 96.67% United… 0.48% United… 0.48% United… 0.47% United… 0.47% United… 0.47% United… 0.47% United… 0.47% United… 0.47% United… 0.47% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
