So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LGDS JPMorgan Fundamental Data… |
|---|---|
| Giá | 48.91 -0.21% |
| Nhà phát hành | J.P. Morgan |
| AUM | $1.10B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Feb 28, 2003 |
| Danh mục nắm giữ | 102 |
| Khối lượng TB | 53.28K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 16.03% GOOGL 8.58% AAPL 7.07% MSFT 4.74% AVGO 4.61% AMD 3.37% META 3.33% TSLA 2.78% GOOG 2.76% LLY 2.65% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 52.46% Dịch vụ Truyền thông 17.02% Công nghiệp 8.49% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.61% Y tế 6.34% Dịch vụ Tài chính 5.30% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
