So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LFBE Stone Ridge Trust - LifeX… |
|---|---|
| Giá | 172,77 0,00% |
| Nhà phát hành | Stone Ridge |
| AUM | 2 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,25% |
| Yield (TTM) | 5,79% |
| Ngày thành lập | 6 thg 1, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 14 |
| Khối lượng TB | 109 |
| YTD | -7,52% |
| 1Y total | -5,87% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 8,46% |
| Sharpe 1Y | -1,18 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11,10% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,0660 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | United… 38,92% United… 18,15% United… 10,81% United… 7,60% United… 7,08% United… 5,05% United… 2,77% United… 2,49% United… 2,40% Cash & Other 1,64% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
