So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LCTD iShares World ex U.S. Carbon… |
|---|---|
| Giá | 60.38 -0.59% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $298.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.37% |
| Yield (TTM) | 3.23% |
| Ngày thành lập | Apr 06, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 348 |
| Khối lượng TB | 24.63K |
| YTD | +10.47% |
| 1Y total | +19.68% |
| 3Y total (ann.) | +17.82% |
| 5Y total (ann.) | +8.02% |
| Biến động 1 năm | 15.02% |
| Sharpe 1Y | 1.16 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.92% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.739 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 2.81% RY.TO 2.10% NOVN.SW 1.59% SAP.DE 1.42% HSBA.L 1.35% BLK CSH FND… 1.33% SU.PA 1.19% SAN.MC 1.17% AZN.L 1.17% NESN.SW 1.16% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.72% Công nghiệp 17.78% Công nghệ 10.97% Y tế 9.58% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6.91% Vật liệu Cơ bản 6.81% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
