So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() LABD Direxion Daily S&P Biotech… |
|---|---|
| Giá | 7.52 -8.74% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $126.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.08% |
| Yield (TTM) | 6.12% |
| Ngày thành lập | May 28, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 11 |
| Khối lượng TB | 16.01M |
| YTD | -64.29% |
| 1Y total | -77.09% |
| 3Y total (ann.) | -66.13% |
| 5Y total (ann.) | -47.91% |
| Biến động 1 năm | 85.03% |
| Sharpe 1Y | -0.855 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -82.74% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -3.06 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SPSIBI SWAP… 62.16% SPSIBI SWAP… 48.48% SPSIBI SWAP… 35.89% SPSIBI SWAP… 6.73% SPSIBI SWAP… 2.42% SPSIBI SWAP… 1.79% DREYFUS… -1.42% GOLDMAN… -9.80% DREYFUS… -20.05% GOLDMAN… -26.21% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
