So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() KSEP Innovator U.S. Small Cap… |
|---|---|
| Giá | 30,69 -0,24% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | 40,7 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,79% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 1 thg 9, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 6 |
| Khối lượng TB | 11,22 N |
| YTD | +10,04% |
| 1Y total | +11,20% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 8,22% |
| Sharpe 1Y | 0,8820 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4,75% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,5590 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IWM… 95,69% IWM… 8,38% US BANK… 0,31% Cash & Other -0,07% IWM… -1,17% IWM… -3,14% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 20,71% Dịch vụ Tài chính 18,32% Công nghệ 14,37% Công nghiệp 12,96% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8,73% Năng lượng 6,58% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
