So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() KJUN Innovator ETFs Trust -… |
|---|---|
| Giá | 28,82 -0,17% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | 57 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,79% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 3 thg 6, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 22,85 N |
| YTD | +3,33% |
| 1Y total | +4,99% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 7,05% |
| Sharpe 1Y | 0,0750 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5,81% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,4950 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IWM… 94,92% IWM… 7,63% US BANK… 0,38% Cash & Other -0,11% IWM… -0,44% IWM… -2,39% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
