So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() KHPI Kensington Hedged Premium… |
|---|---|
| Giá | 25,70 -0,23% |
| Nhà phát hành | Kensington |
| AUM | 454,6 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,98% |
| Yield (TTM) | 9,02% |
| Ngày thành lập | 4 thg 9, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 7 |
| Khối lượng TB | 90,26 N |
| YTD | +0,16% |
| 1Y total | +8,30% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 7,32% |
| Sharpe 1Y | 0,5930 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6,56% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0,5030 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VOO 100,31% SPX… 1,11% US BANK… 0,55% SPX… 0,16% SPX… -0,21% Cash & Other -0,84% SPX… -1,08% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38,72% Dịch vụ Tài chính 12,02% Dịch vụ Truyền thông 9,50% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9,31% Y tế 9,29% Công nghiệp 7,75% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
