So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() KDRN Kingsbarn Tactical Bond ETF |
|---|---|
| Giá | 22.41 +0.02% |
| Nhà phát hành | Kingsbarn |
| AUM | $1.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.57% |
| Yield (TTM) | 3.73% |
| Ngày thành lập | Dec 19, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 8 |
| Khối lượng TB | 110 |
| YTD | -3.40% |
| 1Y total | -1.97% |
| 3Y total (ann.) | +3.32% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3.56% |
| Sharpe 1Y | -1.87 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4.73% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.037 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IGSB 23.24% LQDH 22.91% MBB 14.90% MTBA 14.84% SPHY 11.43% CASH AND… 6.54% VGSH 6.14% US 10YR… 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
