So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JXI iShares Global Utilities ETF |
|---|---|
| Giá | 82.53 -0.04% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $305.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.37% |
| Yield (TTM) | 2.48% |
| Ngày thành lập | Sep 12, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 65 |
| Khối lượng TB | 25.42K |
| YTD | +4.93% |
| 1Y total | +11.80% |
| 3Y total (ann.) | +16.15% |
| 5Y total (ann.) | +8.72% |
| Biến động 1 năm | 13.11% |
| Sharpe 1Y | 0.694 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.08% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.324 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NEE 7.96% IBE.MC 6.56% SO 4.63% DUK 4.29% CEG 3.92% ENEL.MI 3.85% NG.L 3.61% AEP 3.07% D 2.66% SRE 2.56% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
