So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JULC Corgi U.S. Equities 10%… |
|---|---|
| Giá | 25.60 -0.30% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $1.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jul 02, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.03K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.95% Dịch vụ Tài chính 11.99% Dịch vụ Truyền thông 9.60% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.14% Y tế 9.11% Công nghiệp 7.75% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
