So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JTEK JPMorgan U.S. Tech Leaders ETF |
|---|---|
| Giá | 101.83 +3.24% |
| Nhà phát hành | J.P. Morgan |
| AUM | $4.41B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 04, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 69 |
| Khối lượng TB | 276.49K |
| YTD | +9.50% |
| 1Y total | +16.41% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 29.71% |
| Sharpe 1Y | 0.606 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -22.01% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.60 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 3.92% PANW 3.88% AVGO 3.63% TTWO 3.45% MSFT 3.27% SNOW 3.21% GOOG 2.96% TSLA 2.90% CRWD 2.76% NET 2.63% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 72.20% Dịch vụ Truyền thông 12.69% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.36% Dịch vụ Tài chính 4.94% Công nghiệp 3.28% Y tế 1.52% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
