So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JQUA JPMorgan U.S. Quality Factor… |
|---|---|
| Giá | 75.19 +0.64% |
| Nhà phát hành | J.P. Morgan |
| AUM | $8.69B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.12% |
| Yield (TTM) | 1.05% |
| Ngày thành lập | Nov 08, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 308 |
| Khối lượng TB | 520.29K |
| YTD | +18.27% |
| 1Y total | +22.91% |
| 3Y total (ann.) | +20.51% |
| 5Y total (ann.) | +13.16% |
| Biến động 1 năm | 12.03% |
| Sharpe 1Y | 1.68 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.13% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.857 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT 2.06% AAPL 2.03% NVDA 1.98% GOOGL 1.84% MU 1.81% AMD 1.79% V 1.79% AVGO 1.78% XOM 1.74% JNJ 1.69% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 39.07% Dịch vụ Tài chính 13.04% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.73% Y tế 9.25% Công nghiệp 8.81% Dịch vụ Truyền thông 6.05% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
