So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JPXN iShares JPX-Nikkei 400 ETF |
|---|---|
| Giá | 104.45 +0.61% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $139.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.48% |
| Yield (TTM) | 2.63% |
| Ngày thành lập | Oct 23, 2001 |
| Danh mục nắm giữ | 397 |
| Khối lượng TB | 9.94K |
| YTD | +20.79% |
| 1Y total | +24.79% |
| 3Y total (ann.) | +20.82% |
| 5Y total (ann.) | +10.15% |
| Biến động 1 năm | 19.62% |
| Sharpe 1Y | 1.44 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.11% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.82 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 6098.T 2.17% 6857.T 1.89% 6501.T 1.83% 8001.T 1.66% 6758.T 1.63% 8306.T 1.59% 8411.T 1.57% 8766.T 1.55% 8058.T 1.53% 8031.T 1.53% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 27.52% Công nghệ 16.55% Dịch vụ Tài chính 14.75% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.46% Dịch vụ Truyền thông 8.50% Y tế 5.99% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
