So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() JPMO YieldMax JPM Option Income… |
|---|---|
| Giá | 14.34 -1.58% |
| Nhà phát hành | YieldMax |
| AUM | $48.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.99% |
| Yield (TTM) | 31.33% |
| Ngày thành lập | Sep 11, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 6 |
| Khối lượng TB | 46.98K |
| YTD | -13.88% |
| 1Y total | +9.37% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.717 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | United… 19.76% United… 17.84% United… 17.47% Cash & Other 16.39% United… 13.41% United… 11.27% United… 9.96% First… 2.40% JPM US… 0.33% JPM US… 0.05% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
